Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
195060-85-6
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Trimethyl Hydroxymethyl Cyclohexanol (TMHC) TRIMETHYL HYDROXYMETHYL CYCLOHEXANOL | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trimethyl Hydroxymethyl Cyclohexanol (TMHC) | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo cảm giác nhẹ, nhưng Dimethicone là polymer silicon và TMHC là hợp chất hữu cơ. Dimethicone hiệu quả hơn trong việc tạo hàng rào bảo vệ, trong khi TMHC cung cấp ẩm tốt hơn và dễ xâm nhập hơn.