Trimethyl Pentaphenyl Trisiloxane vs Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C33H34O2Si3

Khối lượng phân tử

546.9 g/mol

CAS

3390-61-2 / 28855-11-0

CAS

2116-84-9

Trimethyl Pentaphenyl Trisiloxane

TRIMETHYL PENTAPHENYL TRISILOXANE

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Tên tiếng ViệtTrimethyl Pentaphenyl TrisiloxanePhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/105/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp mịn trên da, cải thiện texture và độ bóng
  • Giữ ẩm hiệu quả mà không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tăng độ bền của sản phẩm make-up
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường