Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

762-29-8

CAS

59354-71-1

Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)

TRIMETHYLPENTADECATRIEN-2-ONE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtPhytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, thanh mát với ghi chú thực vật và cỏ cây
  • Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn
  • Có hoạt tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ôxy hóa
  • Tương thích tốt với nhiều loại da, không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, cần kiểm tra dị ứng trước sử dụng
  • Dễ bị ôxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, ảnh hưởng đến hương thơm theo thời gian
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene tự nhiên
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản