Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate) vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H20O3Si2

Khối lượng phân tử

220.41 g/mol

CAS

33581-77-0

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)

TRIMETHYLSILYL TRIMETHYLSILOXY GLYCOLATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtTrimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và tăng cường độ ẩm cho da
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng nhờ thành phần axit glycolic
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Tạo cảm giác mềm mượt không bết dính
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Tính axit của glycolate có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng, cần kết hợp chế độ bảo vệ UV
  • Không nên dùng cùng các thành phần tẩy tế bào khác để tránh quá kích ứng
An toàn