Trioleth-8 Phosphate vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56565-66-3
CAS
31566-31-1
| Trioleth-8 Phosphate TRIOLETH-8 PHOSPHATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trioleth-8 Phosphate | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Làm mềm |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |