CAS
220410-74-2
Công thức phân tử
C6H7NaO6
Khối lượng phân tử
198.11 g/mol
CAS
134-03-2
| Tris(Tetramethylhydroxypiperidinol) Citrate TRIS(TETRAMETHYLHYDROXYPIPERIDINOL)CITRATE | Natri Ascorbate SODIUM ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tris(Tetramethylhydroxypiperidinol) Citrate | Natri Ascorbate |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Trong khi SODIUM ASCORBATE là hình thức ổn định hóa của vitamin C, thì TRIS(TETRAMETHYLHYDROXYPIPERIDINOL)CITRATE là một chất ổn định giúp bảo vệ SODIUM ASCORBATE khỏi sự phân hủy.