Công thức phân tử
C20H29NO3
Khối lượng phân tử
331.4 g/mol
CAS
175357-18-3
CAS
9004-61-9
| Undecylenoyl Phenylalanine (Phenylalanine dẫn xuất Undecylenic) UNDECYLENOYL PHENYLALANINE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Undecylenoyl Phenylalanine (Phenylalanine dẫn xuất Undecylenic) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic Acid là humectant mạnh giữ nước, còn Undecylenoyl Phenylalanine cung cấp các amino acid để xây dựng cấu trúc da và chống viêm. Cả hai có thể dùng cùng nhau để kết quả tối ưu.