Verbascoside (Acteoside) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C29H36O15

Khối lượng phân tử

624.6 g/mol

CAS

61276-17-3

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Verbascoside (Acteoside)

VERBASCOSIDE

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtVerbascoside (Acteoside)2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress môi trường
  • Giúp làm sáng da và giảm sạm nám, sắc tố không đều
  • Tăng cường độ ổn định công thức nhờ khả năng chelate kim loại
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương UV và các tác nhân gây lão hóa sớm
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Hàm lượng cao có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, cần thử patch trước
  • Giá thành khá cao do quy trình chiết xuất phức tạp
  • Độ ổn định phụ thuộc vào pH và điều kiện bảo quản, dễ bị phân hủy dưới ánh sáng
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp