Verbascoside (Acteoside) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C29H36O15

Khối lượng phân tử

624.6 g/mol

CAS

61276-17-3

CAS

9004-61-9

Verbascoside (Acteoside)

VERBASCOSIDE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtVerbascoside (Acteoside)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress môi trường
  • Giúp làm sáng da và giảm sạm nám, sắc tố không đều
  • Tăng cường độ ổn định công thức nhờ khả năng chelate kim loại
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương UV và các tác nhân gây lão hóa sớm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Hàm lượng cao có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, cần thử patch trước
  • Giá thành khá cao do quy trình chiết xuất phức tạp
  • Độ ổn định phụ thuộc vào pH và điều kiện bảo quản, dễ bị phân hủy dưới ánh sáng
An toàn