Vitamin C (Axit L-Ascorbic) vs Quercetin Caprylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8O6

Khối lượng phân tử

176.12 g/mol

Công thức phân tử

C23H24O9

Khối lượng phân tử

444.4 g/mol

Vitamin C (Axit L-Ascorbic)

Vitamin C (Ascorbic Acid)

Quercetin Caprylate

QUERCETIN CAPRYLATE

Tên tiếng ViệtVitamin C (Axit L-Ascorbic)Quercetin Caprylate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Làm sáng da, giảm tối màu và các vết thâm
  • Kích thích sản sinh collagen, cải thiện độ săn chắc và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm da và kích ứng, hỗ trợ phục hồi da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Cải thiện độ mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa
  • Có tính chất chống viêm, giúp làm dịu da và giảm mát sẹo
  • Tăng cường độ bền của collagen, duy trì độ đàn hồi của da
Lưu ý
  • Vitamin C dạng axit L-ascorbic dễ bị oxy hóa, cần bảo quản trong điều kiện khô, tối và lạnh để duy trì hiệu quả
  • Có thể gây kích ứng hoặc tạo cảm giác rát trên da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Phải sử dụng với pH thấp (3.5 hoặc thấp hơn) để hấp thụ hiệu quả, điều này có thể không phù hợp với một số loại da
  • Có thể làm khô da nếu không phối hợp với các chất dưỡng ẩm thích hợp
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với flavonoid
  • Trong nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác khó chịu trên da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh. Vitamin E tốt hơn trong việc bảo vệ chống tia UV, trong khi Quercetin Caprylate có tính chất chống viêm vượt trội hơn.