Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
CAS
501-36-0
| Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | Resveratrol RESVERATROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) | Resveratrol |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng resveratrol ổn định hơn và ít gây kích ứng hơn vitamin C. Vitamin C tốt hơn cho làm sáng da, trong khi resveratrol vượt trội về chống viêm