Vitamin C (Axit L-Ascorbic) vs Chiết xuất quả và lá Tasmannia Lanceolata
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
| Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | Chiết xuất quả và lá Tasmannia Lanceolata TASMANNIA LANCEOLATA FRUIT/LEAF EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) | Chiết xuất quả và lá Tasmannia Lanceolata |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh nhưng không ổn định và yêu cầu điều kiện lưu trữ khắt khe. Tasmannia Lanceolata ổn định hơn và dễ sử dụng hơn trong công thức, mặc dù hiệu quả có thể không mạnh bằng Vitamin C nguyên chất.
So sánh thêm
Vitamin C (Axit L-Ascorbic) vs vitamin-e-tocopherolVitamin C (Axit L-Ascorbic) vs ferulic-acidVitamin C (Axit L-Ascorbic) vs hyaluronic-acidChiết xuất quả và lá Tasmannia Lanceolata vs glycerinChiết xuất quả và lá Tasmannia Lanceolata vs hyaluronic-acidChiết xuất quả và lá Tasmannia Lanceolata vs vitamin-e