Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
🧪
Chưa có ảnh
CAS
2040473-30-9
| Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | Phức hợp bảo vệ da Trisodium Tetramethylhexadecenylcysteine TRISODIUM TETRAMETHYLHEXADECENYLCYSTEINE BIS-CARBOXYMETHYL FORMYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) | Phức hợp bảo vệ da Trisodium Tetramethylhexadecenylcysteine |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng Trisodium Tetramethylhexadecenylcysteine có thêm tính chất bảo vệ vật lý chống ô nhiễm; Vitamin E tập trung vào chống oxy hóa toàn diện.