Widdrol (Rễ cây Widdringtonia) vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H26O

Khối lượng phân tử

222.37 g/mol

CAS

6892-80-4

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Widdrol (Rễ cây Widdringtonia)

WIDDROL

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtWiddrol (Rễ cây Widdringtonia)Axit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngKháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên, giúp ngăn ngừa mụn và nhiễm trùng
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giữ ẩm tự nhiên, cải thiện độ mềm mại của tóc và da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Nguồn cung hạn chế và giá thành cao, có thể không bền vững nếu khai thác quá mức
  • Có thể gây dị ứng ở người có độ nhạy cảm cao với các chiết xuất thực vật
  • Hiệu quả có thể bị ảnh hưởng bởi pH và độ ổn định của công thức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực