Kẽm Acetylmethionate vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24N2O6S2Zn

Khối lượng phân tử

445.9 g/mol

CAS

102868-96-2

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Kẽm Acetylmethionate

ZINC ACETYLMETHIONATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtKẽm AcetylmethionateAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ mềm mại và elasticity của da
  • Hỗ trợ điều tiết dầu và giảm bóng nhờn
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da rất nhạy cảm với kẽm
  • Nồng độ quá cao có khả năng gây khô da hoặc tích tụ trên bề mặt
An toàn