Kẽm Acetylmethionate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24N2O6S2Zn

Khối lượng phân tử

445.9 g/mol

CAS

102868-96-2

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Kẽm Acetylmethionate

ZINC ACETYLMETHIONATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtKẽm AcetylmethionateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ mềm mại và elasticity của da
  • Hỗ trợ điều tiết dầu và giảm bóng nhờn
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da rất nhạy cảm với kẽm
  • Nồng độ quá cao có khả năng gây khô da hoặc tích tụ trên bề mặt
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy