Kẽm Acetylmethionate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24N2O6S2Zn

Khối lượng phân tử

445.9 g/mol

CAS

102868-96-2

CAS

9004-61-9

Kẽm Acetylmethionate

ZINC ACETYLMETHIONATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtKẽm AcetylmethionateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ mềm mại và elasticity của da
  • Hỗ trợ điều tiết dầu và giảm bóng nhờn
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da rất nhạy cảm với kẽm
  • Nồng độ quá cao có khả năng gây khô da hoặc tích tụ trên bề mặt
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic Acid là một humectant mạnh mẽ chuyên về giữ nước, trong khi Zinc Acetylmethionate vừa giữ nước vừa điều tiết dầu. HA hiệu quả hơn cho độ ẩm thuần túy, nhưng Zinc Acetylmethionate cung cấp lợi ích cân bằng hơn.