Kẽm Aspartate vs ZINC PYRITHIONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O8Zn

Khối lượng phân tử

329.6 g/mol

CAS

36393-20-1

CAS

13463-41-7

Kẽm Aspartate

ZINC ASPARTATE

ZINC PYRITHIONE
Tên tiếng ViệtKẽm AspartateZINC PYRITHIONE
Phân loạiDưỡng ẩmBảo quản
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng daTrị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da rất nhạy cảm
  • Hiếm khi gây mụn nhưng nên theo dõi trên da dễ nổi mụn
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều cung cấp kẽm cho da, nhưng Zinc Aspartate có dạng chelate amino acid nên hấp thụ tốt hơn và kích ứng ít hơn. Zinc Sulfate có xu hướng gây khô và có thể kích ứng ở nồng độ cao.