Kẽm glucoheptonate vs ZINC PYRITHIONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12565-63-8

CAS

13463-41-7

Kẽm glucoheptonate

ZINC GLUCOHEPTONATE

ZINC PYRITHIONE
Tên tiếng ViệtKẽm glucoheptonateZINC PYRITHIONE
Phân loạiDưỡng ẩmBảo quản
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng daTrị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng trên mặt
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ giảm viêm da
  • Cải thiện độ ẩm da mà không làm da căng
  • Tăng cường độ bền vững của các sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da cực nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên làm test patch trước
An toàn

Nhận xét

Zinc pyrithione là một dạng kẽm khác, mạnh mẽ hơn nhưng cũng có tính kích ứt cao hơn. Zinc glucoheptonate nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm