CAS
1314-13-2
| Kẽm oxit ZINC OXIDE | Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates) ALUMINUM CALCIUM MAGNESIUM POTASSIUM SODIUM ZINC SILICATES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm oxit | Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates) |
| Phân loại | Hoạt chất | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có tính chất kháng khuẩn và được sử dụng trong mỹ phẩm, nhưng hỗn hợp silicat này cung cấp một hỗn hợp khoáng chất toàn diện hơn với nhiều lợi ích bổ sung từ aluminum, magnesium, và calcium.