CAS
1314-13-2
Công thức phân tử
C21H31NO5S
Khối lượng phân tử
409.5 g/mol
CAS
52793-97-2
| Kẽm oxit ZINC OXIDE | Camphor Benzalkonium Methosulfate CAMPHOR BENZALKONIUM METHOSULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm oxit | Camphor Benzalkonium Methosulfate |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống nắng |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Kháng khuẩn, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Zinc Oxide là UV filter vật lý (inorganic), an toàn cho mọi loại da nhưng dễ bị tẩy trôi. Camphor Benzalkonium là chemical filter, dính lâu hơn nhưng có thể kích ứng da nhạy cảm.