Kẽm oxit vs Copolymer Diisopropanolamine/Methylhexahydrophthalic Anhydride Ethylhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1314-13-2

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1590416-18-4

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Copolymer Diisopropanolamine/Methylhexahydrophthalic Anhydride Ethylhexanoate

DIISOPROPANOLAMINE/METHYLHEXAHYDROPHTHALIC ANHYDRIDE ETHYLHEXANOATE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtKẽm oxitCopolymer Diisopropanolamine/Methylhexahydrophthalic Anhydride Ethylhexanoate
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên da
  • Tăng độ bám dính của makeup và sunscreen
  • Chống nước, khó trôi khi tiếp xúc mồ hôi
  • Cải thiện texture và finish của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều
An toàn