CAS
1314-13-2
| Kẽm oxit ZINC OXIDE | Tantalum Ethoxide/Isopropoxide TANTALUM ETHOXIDE/ISOPROPOXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm oxit | Tantalum Ethoxide/Isopropoxide |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | — |
| Công dụng | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai có tính chất bảo vệ, nhưng Zinc Oxide được sử dụng rộng rãi trong sunscreen với dữ liệu an toàn rất cao. Tantalum Ethoxide/Isopropoxide chủ yếu là bảo vệ chung.