Zinc Peroxide (Peroxid Kẽm) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
H2O2Zn
Khối lượng phân tử
99.4 g/mol
CAS
1314-22-3
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Zinc Peroxide (Peroxid Kẽm) ZINC PEROXIDE | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Zinc Peroxide (Peroxid Kẽm) | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Zinc Peroxide (Peroxid Kẽm) vs allantoinZinc Peroxide (Peroxid Kẽm) vs glycerinZinc Peroxide (Peroxid Kẽm) vs aloe-barbadensis-leaf-juice1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate