CAS
13463-41-7
CAS
12565-63-8
| ZINC PYRITHIONE | Kẽm glucoheptonate ZINC GLUCOHEPTONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ZINC PYRITHIONE | Kẽm glucoheptonate |
| Phân loại | Bảo quản | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Trị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Zinc pyrithione là một dạng kẽm khác, mạnh mẽ hơn nhưng cũng có tính kích ứt cao hơn. Zinc glucoheptonate nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm