CAS
84696-15-1
CAS
85507-69-3 / 94349-62-9
| Bột rễ Gừng Cassumunar ZINGIBER CASSUMUNAR ROOT POWDER | Dịch chiết lá lô hội ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bột rễ Gừng Cassumunar | Dịch chiết lá lô hội |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có tính chất làm dịu và giữ ẩm, nhưng aloe tập trung vào làm dịu trong khi gừng Cassumunar cân bằng giữa giữ ẩm và chống viêm