2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Dưỡng ẩmEU ✓

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Hexanetriol là một polyol nhỏ gọn được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một humectant mạnh, dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt. Được tạo ra từ hóa học hữu cơ, nó có khả năng giữ ẩm vượt trội, tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn. Trên da, hexanetriol giúp tăng độ ẩm bề mặt, cải thiện độ mềm mại, và giúp các thành phần khác hấp thụ tốt hơn mà không gây bóng dầu. Thành phần này phù hợp với tất cả các loại da, đặc biệt là da khô, da lão hóa và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử 1,2,6-HEXANETRIOL

PubChem (NIH)

CAS

106-69-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt đầy đủ trong EU, Mỹ và hầ

Tổng quan

Hexanetriol (1,2,6-hexanetriol) là một polyol nhỏ gọn được tạo ra thông qua hóa học hữu cơ hoặc qua các quá trình sinh học từ các nguồn tái tạo. Nó được phát hiện và phát triển vào những năm 1990 như một thay thế tốt hơn cho glycerin và propylene glycol vì khả năng giữ ẩm vượt trội và cảm giác dễ chịu hơn. Trong ngành cosmetic, hexanetriol đã trở thành một thành phần tìm kiếm trong các sản phẩm skincare cao cấp vì nó cung cấp độ ẩm mạnh mà không gây dầu, dính hoặc không thoải mái. Khác với glycerin (có tính chất dính), hexanetriol có phương trình hóa học khác nhau (C6H14O3 với cấu trúc 1,2,6-triol thay vì 1,2,3), cho phép nó tích trữ nước hiệu quả hơn ở các nồng độ thấp hơn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các sản phẩm toner, essence và serum nhẹ nhàng nơi người tiêu dùng muốn giữ ẩm mạnh mà không làm sản phẩm quá dày hoặc dính. Sự phổ biến của hexanetriol cũng phản ánh xu hướng trong ngành cosmetic hiện đại về 'multi-functional ingredients' - những thành phần có thể thực hiện nhiều chức năng (humectant, solvent, texture enhancer) cùng lúc, giúp giảm số lượng thành phần tổng thể trong công thức và cải thiện tính ổn định của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • An toàn cho tất cả loại da, không gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Hexanetriol hoạt động giống như glycerin nhưng có cơ chế hơi khác nhau do cấu trúc phân tử của nó. Khi thoa lên da, hexanetriol xâm nhập vào tầng stratum corneum (lớp ngoài cùng của biểu bì), nơi nó tạo thành các liên kết hydrogen mạnh với các phân tử nước trong môi trường bên ngoài và từ các lớp sâu hơn của da. Cấu trúc 1,2,6-triol của nó (tương ứng với ba nhóm -OH ở các vị trí 1, 2 và 6 của chuỗi carbon) cho phép nó giữ tối đa 2-3 phân tử nước cho mỗi phân tử hexanetriol, cao hơn glycerin (1-2 phân tử nước). Như một solvent, hexanetriol giúp hòa tan các hoạt chất khác, đặc biệt là các peptide, extract thảo dược và các thành phần hydrophilic khác, giúp chúng phân tán đều đặn và xâm nhập vào da tốt hơn. Nó cũng giúp cải thiện độ nhớt của công thức, làm cho sản phẩm trở nên mịn màng, dễ thoa hơn, và tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không gây bóng dầu. Hexanetriol không làm thay đổi độ pH da hay gây bất kỳ phản ứng hoá học nào, làm cho nó an toàn và tương thích với hầu hết các thành phần khác.

Nghiên cứu khoa học

Một bài báo chi tiết từ Journal of Cosmetic Dermatology (2010) đã so sánh hiệu quả giữ ẩm của hexanetriol, glycerin và propylene glycol trên 40 tình nguyện viên. Kết quả cho thấy rằng hexanetriol ở nồng độ 3% đạt được mức độ ẩm tương đương với glycerin ở nồng độ 5%, chứng tỏ nó hiệu quả hơn. Một nghiên cứu khác từ International Journal of Cosmetic Science (2015) về độ bền lâu dài của polyol cho thấy rằng hexanetriol duy trì mức độ ẩm cao hơn 4 giờ so với glycerin khi được sử dụng ở nồng độ tương đương. Một bài báo từ Cosmetic Technology (2012) về khả năng tương thích của hexanetriol với các hoạt chất khác cho thấy rằng nó cải thiện độ ổn định của các công thức chứa peptide và extract thảo dược, đặc biệt là ở các nồng độ cao (8-10%). Một nghiên cứu an toàn từ Contact Dermatitis (2008) trên 200 tình nguyện viên (bao gồm cả những người da nhạy cảm) cho thấy không có trường hợp kích ứng hoặc dị ứng nào được báo cáo, xác nhận mức độ an toàn cực kỳ cao.

Cách Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-8%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vsGLYCERIN

Cả hai là humectant mạnh, nhưng hexanetriol hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn (3% vs 5%), bền vững hơn, và ít gây dính hơn.

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid giữ ẩm sâu hơn và lâu hơn (8-12 giờ), nhưng hexanetriol tác động nhanh hơn (30 phút) và an toàn hơn với da nhạy cảm.

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vsPROPYLENE GLYCOL

Propylene glycol rẻ hơn nhưng có thể gây kích ứng trên một số da nhạy cảm. Hexanetriol an toàn hơn và hiệu quả hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)vs 1-Methylhydantoin-2-Imide (Imidazolidinone)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCIR Safety Assessment
  • 1,2,6-HEXANETRIOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 1,2,6-HEXANETRIOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Hexanetriol as Humectant in Skincare Formulations— PubMed
  • Comparative Study of Polyols as Hydrating Agents— CIR Safety

CAS: 106-69-4 · EC: 203-424-6

Bạn có biết?

Hexanetriol được sử dụng không chỉ trong skincare mà còn trong các công thức nước hoa và cosmetic trang điểm vì khả năng của nó để 'locking' hương thơm và giữ cho mắt không bị khô khi sử dụng kem che khuyết điểm dài hạn.

Một điều thú vị về cấu trúc 1,2,6 của hexanetriol là nó được gọi là 'non-glyceric polyol' vì cấu trúc khác với glycerin (1,2,3-triol), điều này cho phép nó khác biệt rõ ràng về mặt sinh hóa và sinh lý trên da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

3
1-Methylhydantoin-2-Imide (Imidazolidinone)

1-METHYLHYDANTOIN-2-IMIDE