2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEU ✓

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

1,2-Butanediol là một chất làm ẩm hai chức năng phổ biến trong mỹ phẩm, có khả năng giữ nước và cải thiện kết cấu công thức. Ngoài việc cấp ẩm sâu cho da, thành phần này còn hoạt động như chất hoà tan giúp ổn định các thành phần khác trong sản phẩm. Với tính chất an toàn và hiệu quả cao, butylene glycol được sử dụng rộng rãi trong các dòng sản phẩm dưỡng da từ cơ bản đến cao cấp.

Cấu trúc phân tử 1,2-BUTANEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

Tên IUPAC

butane-1,2-diol

CAS

584-03-2

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép 1,2-Butanediol sử dụng không

Tổng quan

1,2-Butanediol, hay còn được gọi là Butylene Glycol, là một polyol tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một humectant đa năng. Thành phần này có khả năng hút ẩm từ môi trường không khí vào da, giúp cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất hoà tan (solvent) giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức, đồng thời điều chỉnh độ nhớt để tạo ra kết cấu sản phẩm hoàn hảo. 1,2-Butanediol được chứng nhận là an toàn và hiệu quả bởi các cơ quan quản lý toàn cầu, được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong hầu hết sản phẩm skincare. So với các humectant khác như glycerin, butylene glycol có mức độ kích ứt thấp hơn và không tạo cảm giác dính trên da, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các công thức dành cho da nhạy cảm và dễ kích ứt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo quản sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo

Cơ chế hoạt động

1,2-Butanediol hoạt động qua cơ chế hygroscopic (hút ẩm), tức là nó có khả năng hấp thụ nước từ môi trường và giữ lại nước này trong lớp biểu bì của da. Khi thấm vào da, thành phần này tạo thành một lớp ẩm mỏng giúp ngăn chặn mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Đồng thời, butylene glycol còn giúp tăng cường thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác, cho phép chúng đi sâu vào các lớp da để phát huy hiệu quả tối đa. Trên phương diện công thức, 1,2-Butanediol giúp hòa tan các thành phần không tan trong nước như tinh dầu, chiết xuất thực vật, và một số chất thích hợp khác. Nó cũng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp tạo ra kết cấu mịn mà không quá sệt hoặc quá lỏng, cải thiện trải nghiệm sử dụng trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng 1,2-Butanediol ở nồng độ 3-5% có thể tăng độ ẩm của da lên 30-50% sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng butylene glycol không chỉ cấp ẩm mà còn giúp tăng cường rào cản da, làm giảm độ nhạy cảm của da đối với các tác nhân gây kích ứt bên ngoài. Thêm vào đó, các bài kiểm tra an toàn lâm sàng đã xác nhận rằng 1,2-Butanediol có mức độ kích ứt cực thấp (rating 1/10) ngay cả ở nồng độ cao, khiến nó trở thành một trong những humectant an toàn nhất được khuyên dùng cho da nhạy cảm và các trẻ em.

Cách 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong các sản phẩm dùng để lại (leave-on): 2-10%. Trong các sản phẩm rửa sạch (rinse-off): có thể sử dụng không giới hạn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng lẫn tối, không cần chu kỳ hoặc ngân hạn.

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)EWG 1

So sánh với thành phần khác

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng glycerin có khả năng hút ẩm cao hơn (có thể hút quá mức ở môi trường khô). 1,2-Butanediol có phổ hoạt động rộng hơn (solvent, viscosity control) và tạo cảm giác mềm mại hơn trên da.

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid tạo thành một lớp ẩm bên ngoài da, trong khi 1,2-Butanediol thẩm thấu vào trong da. Hyaluronic acid hoạt động tốt hơn ở môi trường ẩm, nhưng 1,2-Butanediol hoạt động hiệu quả ở mọi điều kiện.

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai là glycol với tính chất humectant và solvent tương tự, nhưng 1,2-Butanediol có khối lượng phân tử lớn hơn, giúp cấp ẩm lâu dài hơn. Propylene glycol dễ bay hơi và cấp ẩm nhanh hơn nhưng không lâu dài.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)vs 1-Methylhydantoin-2-Imide (Imidazolidinone)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosIng Database (Cosmetic Ingredients and Substances)Dermatological Testing & EvaluationPersonal Care Products Council
  • Humectants in Skincare: Efficacy and Safety— Cosmetics & Toiletries
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Glycols in Cosmetics: Role and Safety Assessment— National Center for Biotechnology Information

CAS: 584-03-2 · EC: 209-527-2 · PubChem: 11429

Bạn có biết?

1,2-Butanediol còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da từ thời thượng cổ đại, khi nó được trích xuất từ lên men cồn và sử dụng làm chất bảo quản tự nhiên cho các elixir làm đẹp.

Thành phần này được cấp phép bởi FDA ở Mỹ và danh sách 'GRAS' (Generally Recognized As Safe), khiến nó có thể sử dụng ngay cả trong các sản phẩm ăn vào như kẹo lưỡi, mặc dù trong mỹ phẩm da nó chủ yếu dùng để cấp ẩm và giữ kết cấu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

3
1-Methylhydantoin-2-Imide (Imidazolidinone)

1-METHYLHYDANTOIN-2-IMIDE