3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
Axit 3,4-dihydroxybenzoic, còn được gọi là axit protocatechuic, là một polyphenol tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loài thực vật như lúa mì, cam, dâu tây và cà phê. Chất này là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và stress oxy hóa. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng để cải thiện sức khỏe da, giảm viêm, và hỗ trợ các quá trình phục hồi da tự nhiên. Axit protocatechuic đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm vì tính kháng viêm tự nhiên.
CAS
99-50-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU là một chất b
Axit 3,4-dihydroxybenzoic (protocatechuic acid) là một polyphenol tự nhiên thuộc nhóm axit benzoic dihydroxy, được tìm thấy phổ biến trong các loại thực vật như lúa mì, cam, quế và cà phê. Nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong hàng thế kỷ vì các đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm hiện đại, axit này được sử dụng ngày càng nhiều nhờ các nghiên cứu khoa học chứng minh khả năng bảo vệ da khỏi gốc tự do và giảm viêm. Nó đặc biệt được quan tâm vì tính an toàn cao và khả năng tương thích với các loại da khác nhau, đặc biệt là da nhạy cảm.
Axit protocatechuic hoạt động thông qua hai cơ chế chính trên da. Thứ nhất, cấu trúc dihidroxybenzoic của nó (hai nhóm -OH gắn trên vòng benzene) giúp nó bắt và trung hòa các gốc tự do (ROS - reactive oxygen species), ngăn chặn quá trình oxy hóa gây tổn thương DNA tế bào da và collagen. Thứ hai, nó kích hoạt các con đường tín hiệu kháng viêm, như NF-κB pathway, giúp giảm sản xuất các cytokine viêm như TNF-α và IL-6 trong các tế bào da (keratinocytes). Qua đó, nó giúp giảm đỏ da, kích ứng, và hỗ trợ quá trình phục hồi da tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Axit protocatechuic đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong các bài báo khoa học. Một nghiên cứu xuất bản trong 'Journal of Agricultural and Food Chemistry' (2015) cho thấy rằng axit protocatechuic có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, với ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity) cao hơn so với nhiều antioxidant khác. Một số nghiên cứu khác trong 'International Journal of Molecular Sciences' (2018-2020) chứng minh khả năng kháng viêm và bảo vệ tế bào da của nó trên các mô hình in vitro. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn còn hạn chế.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (cả sáng và tối)
Công dụng:
Cả hai đều là polyphenol chống oxy hóa mạnh, nhưng ferulic acid lại có khả năng ổn định vitamin C tốt hơn, trong khi protocatechuic acid có tác dụng kháng viêm cân bằng hơn.
Resveratrol cũng là polyphenol chống oxy hóa, nhưng protocatechuic acid có tác dụng chống oxy hóa nhanh hơn (ORAC cao hơn), trong khi resveratrol lại kích hoạt sirtuin pathway để chống lão hóa.
CAS: 99-50-3 · EC: 202-760-0
Bạn có biết?
Tên 'protocatechuic' xuất phát từ 'protocatechin', một loại tannin từ cây gỗ catechin (Acacia catechu) mà từ đó người ta lần đầu tiên cô lập hợp chất này.
Axit protocatechuic được chứng minh là có khả năng xuyên qua hàng rào da tốt và tích tụ trong các lớp sâu hơn của biểu bì, cho phép nó tác động sâu hơn so với các chất chống oxy hóa khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER
ABIES ALBA LEAF CERA