2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNiacinamide
Khác🔥 TrendingEU ✓

Niacinamide

Niacinamide (Vitamin B3) là dạng amid của niacin, có nguồn gốc từ vitamin B3. Hoạt chất này giúp củng cố hàng rào bảo vệ da, điều tiết bã nhờn và làm sáng da hiệu quả. Phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da dầu mụn và da có sắc tố không đều. An toàn khi sử dụng hàng ngày với nồng độ 2-10%.

Cấu trúc phân tử Niacinamide

PubChem (NIH)

CAS

98-92-0

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

EU CosIng approved

Tổng quan

Niacinamide, còn được biết đến với tên gọi nicotinamide hay vitamin B3, là một trong những hoạt chất được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trong ngành chăm sóc da. Được phát hiện vào năm 1937, niacinamide ban đầu được sử dụng để điều trị bệnh pellagra - một bệnh thiếu hụt vitamin B3. Ngày nay, nó trở thành ngôi sao sáng trong các sản phẩm skincare nhờ khả năng đa tác dụng và độ an toàn cao. Trong cơ thể, niacinamide tham gia vào hơn 200 phản ứng enzyme quan trọng, đặc biệt là các quá trình tạo năng lượng tế bào và sửa chữa DNA. Khi ứng dụng trong mỹ phẩm, nó thể hiện nhiều lợi ích vượt trội từ kiểm soát dầu, làm sáng da đến chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Chống viêm và giảm mụn

Lưu ý

  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Cơ chế hoạt động

Niacinamide hoạt động thông qua nhiều cơ chế phức tạp trên da. Ở tầng biểu bì, nó kích thích sản xuất ceramides - thành phần lipid quan trọng của hàng rào bảo vệ da, giúp giữ ẩm và ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn. Đồng thời, niacinamide ức chế enzyme tyrosinase, ngăn chặn quá trình hình thành melanin dư thừa, từ đó làm mờ thâm nám. Ở tầng hạ bì, hoạt chất này kích thích sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da. Nó cũng có tác dụng chống viêm mạnh mẽ thông qua việc ức chế các cytokine gây viêm, giúp giảm mụn và kích ứng da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu của Hakozaki và cộng sự (2002) trên Journal of Cosmetic and Laser Therapy đã chứng minh niacinamide 5% giảm đáng kể sắc tố da sau 8 tuần sử dụng. Một nghiên cứu khác của Draelos (2005) trên Cutis cho thấy niacinamide 4% cải thiện 23% độ nhờn da sau 6 tuần. Đặc biệt, nghiên cứu so sánh của Castanedo-Cazares (2013) trên International Journal of Dermatology kết luận niacinamide 4% có hiệu quả tương đương hydroquinone 4% trong điều trị nám nhưng an toàn hơn và ít gây kích ứng.

Cách Niacinamide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Niacinamide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Kẽm PCAEWG 1

Tránh dùng với

Vitamin C (Axit Ascorbic)

So sánh với thành phần khác

NiacinamidevsRetinol

Niacinamide nhẹ nhàng hơn, phù hợp da nhạy cảm, trong khi retinol mạnh hơn cho chống lão hóa.

NiacinamidevsAscorbic Acid

Cả hai đều làm sáng da nhưng vitamin C chống oxy hóa mạnh hơn, niacinamide kiểm soát dầu tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubMedJournal of Cosmetic Dermatology
  • Niacinamide — EU CosIng Database— European Commission
  • Niacinamide — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Niacinamide— EWG Skin Deep
  • The effect of 2% niacinamide on facial sebum production— PubMed

CAS: 98-92-0 · EC: 202-713-4

Bạn có biết?

Niacinamide là một trong số ít hoạt chất có thể hòa tan trong cả nước và dầu, giúp thẩm thấu vào da dễ dàng

Ở nồng độ 5%, niacinamide có thể tăng độ dày da lên đến 70% sau 12 tuần sử dụng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Niacinamide

Muốn làn da trắng và đều màu, đừng bỏ qua Niacinamide

Muốn làn da trắng và đều màu, đừng bỏ qua Niacinamide

Phương Thảo30/12/2020
Niacinamide trong mỹ phẩm mang lại lợi ích gì cho làn da?

Niacinamide trong mỹ phẩm mang lại lợi ích gì cho làn da?

Mỹ Duyên19/10/2020

Sản phẩm chứa Niacinamide

Love Beauty And Planet Déodorant Femme Bille Douceur Huile d'Argan & Lavande Vegan
Love Beauty And Planet

Love Beauty And Planet Déodorant Femme Bille Douceur Huile d'Argan & Lavande Vegan

Có theo dõi giá
LOTUS HERBALS WHITEGLOW
Unknown

LOTUS HERBALS WHITEGLOW

Có theo dõi giá
Lbp deo ro 50ml fraicheur
Love Beauty And Planet

Lbp deo ro 50ml fraicheur

Có theo dõi giá
Lbp deo ro 50ml energie
Love Beauty And Planet

Lbp deo ro 50ml energie

Có theo dõi giá
CeraVe Eye Repair Cream
CeraVe

CeraVe Eye Repair Cream

Có theo dõi giá
Love Beauty And Planet Déodorant Femme Bille Soin Beurre de Murumuru & Rose Vegan
Love Beauty And Planet

Love Beauty And Planet Déodorant Femme Bille Soin Beurre de Murumuru & Rose Vegan

Có theo dõi giá
Salicylique lotion exfoliante
Garnier

Salicylique lotion exfoliante

Có theo dõi giá
Niacinamide Tagescreme
Balea

Niacinamide Tagescreme

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE