ABIETIC ACID
Axit abietic là một diterpene acid có được từ dầu thông (rosin) - một phụ phẩm của xử lý gỗ thông. Đây là một hợp chất hữu cơ phức tạp có cấu trúc phân tử chứa 20 carbon atoms. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một emulsion stabilizer - giúp dầu và nước trộn lẫn được và giữ lâu dài mà không tách riêng. Ngoài ra, nó cũng có tính chất surfactant nhẹ. Tuy nhiên, axit abietic có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao.
CAS
514-10-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex VI
Axit abietic là một diterpene acid được chiết xuất từ dầu thông (rosin) - một phụ phẩm của quá trình xử lý gỗ thông. Về mặt hóa học, nó là một hợp chất polycyclic có công thức C20H32O2, gồm một vòng abietal ring system phức tạp. Dầu thông đã được sử dụng hàng thế kỷ trong các công thức mỹ phẩm và da dầu để tạo texture và ổn định emulsion. Axit abietic được coi là 'classic' emulsion stabilizer trong cosmetic industry, đặc biệt là trong các công thức retro hoặc low-tech skincare.
Abit abietic hoạt động như một emulsion stabilizer thông qua cơ chế amphiphilic - có cả hydrophobic (yợi nước) và hydrophilic (mến nước) properties. Phần hydrophobic của phân tử gắn vào các giọt dầu, phần hydrophilic gắn vào pha nước, tạo ra một interfacial layer ổn định. Điều này ngăn chặn các giọt dầu 'tìm kiếm' nhau và kết hợp, giữ emulsion ổn định lâu dài. Ngoài ra, abietic acid cũng có một số tính chất surfactant nhẹ, giúp cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần khó tan.
Nghiên cứu khoa học
Từ thời đầu cosmetic chemistry (1950s-1970s), abietic acid đã được sử dụng rộng rãi như một emulsion stabilizer. Một technical paper từ Journal of the Society of Cosmetic Chemists (2015) so sánh hiệu suất của abietic acid với các stabilizer hiện đại, kết quả cho thấy abietic acid vẫn hiệu quả trong việc ổn định emulsion o/w (oil-in-water) ở nồng độ 0.5-1.5%, tương đương với các modern stabilizer. Tuy nhiên, một safety assessment từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) (2009) đã cảnh báo về khả năng kích ứng da ở nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-1.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
CAS: 514-10-3 · EC: 208-178-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE