ACACIA FARNESIANA FLOWER CERA
Sáp hoa từ cây Acacia farnesiana (còn gọi là Cassia Flower Tree hoặc Sweet Acacia) là một thành phần tự nhiên 100% được trích xuất từ hoa của loại cây này. Sáp này có thành phần chính là các wax esters và hydrocarbons có cấu trúc phân tử tương tự với beeswax hoặc candelilla wax. Khi áp dụng lên da, nó tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng, giữ ẩm mà không gây cảm giác heavy hay occlusive quá mức. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm natural/organic skincare vì tính an toàn cao và khả năng kết hợp với các thành phần khác tốt.
CAS
89958-31-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Sáp Acacia farnesiana được xác định là S
Acacia farnesiana, được biết đến với tên gọi Cassia Flower Tree hoặc Sweet Acacia, là một loài cây bụi có nguồn gốc từ các vùng khí hậu ấm áp như Trung Mỹ, Mexico và một số vùng Châu Á. Sáp hoa của cây này được sử dụng từ thế kỷ 18 trong ngành perfumery European vì hương thơm dễ chịu của hoa. Tuy nhiên, trong lịch sử skincare, sáp hoa acacia farnesiana chỉ trở nên phổ biến từ những năm 2000 khi các thương hiệu natural/organic skincare bắt đầu tìm kiếm những thay thế plant-based cho beeswax. Thành phần này là một tài sản đáng giá cho ngành "clean beauty" vì nó vừa có khả năng tạo texture, vừa có tính năng skincare, và vừa là ingredient công bằng (ethically sourced). Không giống như beeswax phụ thuộc vào mật ong (vấn đề ethical), sáp acacia farnesiana có thể được thu hoạch một cách bền vững từ những cây tự nhiên hoặc trồng lâu dài.
Sáp hoa acacia farnesiana có cấu trúc phân tử gồm các wax esters (các phân tử hydrophobic dài chuỗi) được liên kết với các hydrocarbons. Khi áp dụng lên da, chúng không xâm nhập vào epidermis (khác với các emollient nhẹ như squalane hoặc jojoba oil) mà chủ yếu tạo thành một lớp protective film trên bề mặt. Lớp film này làm hai công việc: thứ nhất, nó tạo ra một barrier vật lý chống lại các tác nhân kích ứng từ môi trường (pollution, wind, UV); thứ hai, nó giảm transepidermal water loss (TEWL) bằng cách giảm evaporation từ bề mặt da. Khác với các occlusive nặng như petrolatum, lớp film từ acacia farnesiana wax là "breathable" - nó vẫn cho phép các phân tử nhỏ và hơi nước lưu thông, từ đó không gây cảm giác bít tắc hoặc "smothered". Điều này là nhờ vào độ "melting point" thấp hơn của wax này (khoảng 64-72°C) so với beeswax (62-64°C nhưng dense hơn).
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù không có nhiều nghiên cứu peer-reviewed cụ thể về Acacia farnesiana flower cera, các nghiên cứu về plant waxes nói chung cho thấy chúng có khả năng tương đương với beeswax trong việc tạo protective barrier. Một bài báo trong Phytotherapy Research (2015) chỉ ra rằng các sáp từ Acacia species có chứa các flavonoid và tannins - các hợp chất antioxidant - với nồng độ cao hơn beeswax thông thường. Điều này gợi ý rằng ngoài tính năng occlusive, acacia farnesiana wax còn có thể cung cấp một số lợi ích antioxidant cho da.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong lip balms; 3-8% trong night creams; 1-3% trong day creams
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho nồng độ thấp; có thể dùng hàng ngày sáng tối
Công dụng:
Acacia farnesiana wax và beeswax có tính năng tương tự, nhưng acacia lighter hơn và có antioxidants hơn. Beeswax có tính hydrating hơn, nhưng acacia tốt hơn cho vegan formulations.
Candelilla wax cứng hơn và có melting point cao hơn, tốt hơn cho lip balms. Acacia farnesiana mềm hơn, tốt hơn cho facial skincare.
CAS: 89958-31-6 · EC: 289-655-3
Bạn có biết?
Acacia farnesiana có một tên khác là 'opoponax' hoặc 'cassie' trong ngành perfumery, và nó được sử dụng để tạo ra một trong những mùi hương nổi tiếng nhất của Chanel - Chanel No. 5.
Sáp từ hoa acacia farnesiana có màu từ pale yellow đến golden amber, tùy thuộc vào mùa thu hoạch và điều kiện khí hậu nơi cây mọc.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER