2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSáp hoa Acacia Farnesiana
Hoạt chấtEU ✓

Sáp hoa Acacia Farnesiana

ACACIA FARNESIANA FLOWER CERA

Sáp hoa từ cây Acacia farnesiana (còn gọi là Cassia Flower Tree hoặc Sweet Acacia) là một thành phần tự nhiên 100% được trích xuất từ hoa của loại cây này. Sáp này có thành phần chính là các wax esters và hydrocarbons có cấu trúc phân tử tương tự với beeswax hoặc candelilla wax. Khi áp dụng lên da, nó tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng, giữ ẩm mà không gây cảm giác heavy hay occlusive quá mức. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm natural/organic skincare vì tính an toàn cao và khả năng kết hợp với các thành phần khác tốt.

Cấu trúc phân tử ACACIA FARNESIANA FLOWER CERA

PubChem (NIH)

CAS

89958-31-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Sáp Acacia farnesiana được xác định là S

Tổng quan

Acacia farnesiana, được biết đến với tên gọi Cassia Flower Tree hoặc Sweet Acacia, là một loài cây bụi có nguồn gốc từ các vùng khí hậu ấm áp như Trung Mỹ, Mexico và một số vùng Châu Á. Sáp hoa của cây này được sử dụng từ thế kỷ 18 trong ngành perfumery European vì hương thơm dễ chịu của hoa. Tuy nhiên, trong lịch sử skincare, sáp hoa acacia farnesiana chỉ trở nên phổ biến từ những năm 2000 khi các thương hiệu natural/organic skincare bắt đầu tìm kiếm những thay thế plant-based cho beeswax. Thành phần này là một tài sản đáng giá cho ngành "clean beauty" vì nó vừa có khả năng tạo texture, vừa có tính năng skincare, và vừa là ingredient công bằng (ethically sourced). Không giống như beeswax phụ thuộc vào mật ong (vấn đề ethical), sáp acacia farnesiana có thể được thu hoạch một cách bền vững từ những cây tự nhiên hoặc trồng lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da từ các tác nhân môi trường mà không tắc lỗ chân lông
  • Giữ ẩm tự nhiên, duy trì độ mềm mại của da
  • 100% tự nhiên, an toàn cho tất cả loại da kể cả nhạy cảm
  • Phong phú các thành phần antioxidant từ hoa

Cơ chế hoạt động

Sáp hoa acacia farnesiana có cấu trúc phân tử gồm các wax esters (các phân tử hydrophobic dài chuỗi) được liên kết với các hydrocarbons. Khi áp dụng lên da, chúng không xâm nhập vào epidermis (khác với các emollient nhẹ như squalane hoặc jojoba oil) mà chủ yếu tạo thành một lớp protective film trên bề mặt. Lớp film này làm hai công việc: thứ nhất, nó tạo ra một barrier vật lý chống lại các tác nhân kích ứng từ môi trường (pollution, wind, UV); thứ hai, nó giảm transepidermal water loss (TEWL) bằng cách giảm evaporation từ bề mặt da. Khác với các occlusive nặng như petrolatum, lớp film từ acacia farnesiana wax là "breathable" - nó vẫn cho phép các phân tử nhỏ và hơi nước lưu thông, từ đó không gây cảm giác bít tắc hoặc "smothered". Điều này là nhờ vào độ "melting point" thấp hơn của wax này (khoảng 64-72°C) so với beeswax (62-64°C nhưng dense hơn).

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù không có nhiều nghiên cứu peer-reviewed cụ thể về Acacia farnesiana flower cera, các nghiên cứu về plant waxes nói chung cho thấy chúng có khả năng tương đương với beeswax trong việc tạo protective barrier. Một bài báo trong Phytotherapy Research (2015) chỉ ra rằng các sáp từ Acacia species có chứa các flavonoid và tannins - các hợp chất antioxidant - với nồng độ cao hơn beeswax thông thường. Điều này gợi ý rằng ngoài tính năng occlusive, acacia farnesiana wax còn có thể cung cấp một số lợi ích antioxidant cho da.

Cách Sáp hoa Acacia Farnesiana tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sáp hoa Acacia Farnesiana

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong lip balms; 3-8% trong night creams; 1-3% trong day creams

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho nồng độ thấp; có thể dùng hàng ngày sáng tối

Công dụng:

Bảo vệ da

Kết hợp tốt với

Sáp ongEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sáp hoa Acacia FarnesianavsBEESWAX

Acacia farnesiana wax và beeswax có tính năng tương tự, nhưng acacia lighter hơn và có antioxidants hơn. Beeswax có tính hydrating hơn, nhưng acacia tốt hơn cho vegan formulations.

Sáp hoa Acacia FarnesianavsCANDELILLA WAX

Candelilla wax cứng hơn và có melting point cao hơn, tốt hơn cho lip balms. Acacia farnesiana mềm hơn, tốt hơn cho facial skincare.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepNatural Products Research
  • ACACIA FARNESIANA FLOWER CERA — EU CosIng Database— European Commission
  • ACACIA FARNESIANA FLOWER CERA — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Acacia farnesiana: Traditional use and phytochemical profile— PubMed
  • Natural plant waxes in cosmetic formulations— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 89958-31-6 · EC: 289-655-3

Bạn có biết?

Acacia farnesiana có một tên khác là 'opoponax' hoặc 'cassie' trong ngành perfumery, và nó được sử dụng để tạo ra một trong những mùi hương nổi tiếng nhất của Chanel - Chanel No. 5.

Sáp từ hoa acacia farnesiana có màu từ pale yellow đến golden amber, tùy thuộc vào mùa thu hoạch và điều kiện khí hậu nơi cây mọc.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER