2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
Làm mềmEU ✓

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Đây là một chất nhũ hóa và điều hòa da được tạo ra từ tallow (mỡ động vật) đã được hydrogenated (khử khí hóa) và acetylated (acetyl hóa). Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mềm mịn trên da và giúp giữ độ ẩm bằng cách tạo lớp bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong các công thức kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ mịn và giảm mất nước từ da.

Cấu trúc phân tử ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

PubChem (NIH)

CAS

68990-58-9

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Ngh

Tổng quan

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride là một chất nhũ hóa tự nhiên được tạo ra từ tallow (mỡ động vật) qua quá trình hydrogenation và acetylation để tăng tính ổn định và cảm giác trên da. Thành phần này có vai trò kép: vừa giúp dầu và nước trộn lẫn (nhũ hóa) vừa cung cấp độ ẩm cho da (emollient). Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm vì tính an toàn và hiệu quả của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
  • An toàn cho hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

Trên da, acetylated hydrogenated tallow glyceride tạo lớp bảo vệ mỏng mịn giúp khóa độ ẩm và ngăn chặn sự bay hơi của nước. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoà tan với cả thành phần dầu lẫn nước trong công thức, tạo ra kết cấu mêm mịn. Thành phần này cũng giúp cải thiện độ bóng và lượng tử của sản phẩm mà không gây cảm giác dính dưới trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về glycerides động vật trong mỹ phẩm cho thấy chúng có khả năng cải thiện rào cản da và giảm mất nước nhưng không gây kích ứng đáng kể. Acetylation giúp tăng ổn định và khả năng chống oxy hóa của chất này, làm cho nó phù hợp hơn cho các công thức dài hạn. Tính an toàn của nó đã được xác nhận qua các nghiên cứu độc tính và kích ứng da tiêu chuẩn.

Cách Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức kem và lotion

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Acetylated Hydrogenated Tallow GlyceridevsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là emollient, nhưng acetylated hydrogenated tallow glyceride có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi cetyl alcohol chủ yếu là làm dày công thức

Acetylated Hydrogenated Tallow GlyceridevsJOJOBA OIL

Jojoba oil là emollient dầu tự nhiên, trong khi acetylated hydrogenated tallow glyceride là chất nhũ hóa bán tổng hợp; jojoba oil cảm giác nhẹ hơn nhưng ít ổn định

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Bơ hạt Acrocomia aculeatavs Copolymer Acrylate/Polytrimethylsiloxymethacrylate

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • EU CosIng Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group

CAS: 68990-58-9 · EC: 273-612-0

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển để giải quyết vấn đề ổn định của glycerides tự nhiên, giúp chúng không ôi thiu dễ dàng trong thời gian dài

Acetylation là một quá trình hóa học phổ biến để cải thiện tính ổn định của các chất tự nhiên trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER

4
Copolymer Acrylate/Polytrimethylsiloxymethacrylate

ACRYLATES/POLYTRIMETHYLSILOXYMETHACRYLATE COPOLYMER