2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycerin
Hoạt chất🔥 TrendingEU ✓

Glycerin

Glycerin (glycerol) là chất giữ ẩm tự nhiên có trong da, được chiết xuất từ dầu thực vật hoặc tổng hợp. Với khả năng hút ẩm từ môi trường vượt trội, glycerin giúp da luôn mềm mại và đủ độ ẩm. Thành phần này còn tăng cường hàng rào bảo vệ da và hỗ trợ quá trình phục hồi da. An toàn và phù hợp với mọi loại da, kể cả da em bé và da cực kỳ nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử Glycerin

PubChem (NIH)

CAS

56-81-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

EU CosIng approved

Tổng quan

Glycerin, còn gọi là glycerol, là polyol alcohol với 3 nhóm hydroxyl, được Carl Wilhelm Scheele phát hiện năm 1779 khi ông đun nóng hỗn hợp dầu olive và litharge. Trong cơ thể người, glycerin là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa lipid và có mặt tự nhiên trong stratum corneum như một phần của Natural Moisturizing Factor (NMF). Ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng glycerin từ thế kỷ 19, ban đầu như phụ phẩm của sản xuất xà phòng, nay chủ yếu từ dầu dừa, cọ hoặc tổng hợp sinh học. Với tính chất hygroscopic mạnh và profile an toàn tuyệt vời, glycerin trở thành humectant được sử dụng nhiều thứ hai sau nước trong formulation hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cải thiện độ đàn hồi của da

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Cơ chế hoạt động

Glycerin hoạt động theo cơ chế osmotic và hygroscopic: các nhóm hydroxyl tạo liên kết hydrogen với phân tử nước, hút độ ẩm từ dermis và môi trường (ở độ ẩm >50%). Trong stratum corneum, glycerin không chỉ hydrate trực tiếp mà còn tương tác với lipid và protein, cải thiện tính linh hoạt của corneocyte envelope. Nghiên cứu cho thấy glycerin kích hoạt aquaglyceroporin-3 (AQP3), kênh vận chuyển nước và glycerol qua màng tế bào. Ở nồng độ thích hợp (5-10%), glycerin còn điều hòa quá trình desquamation bằng cách normalize hoạt động của enzyme protease.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu của Fluhr và cộng sự (2008) trong British Journal of Dermatology so sánh glycerin 5%, 10%, 20% trên 40 người da khô trong 4 tuần, cho thấy nồng độ 10% tối ưu với TEWL giảm 29% và hydration tăng 38%. RCT của Lodén và Wessman (2001) với 132 người eczema sử dụng glycerin 20% cream trong 30 ngày, kết quả SCORAD index giảm 42% và pruritus giảm 58%. Đặc biệt, nghiên cứu confocal Raman spectroscopy của Förster và cộng sự (2011) chứng minh glycerin thấm sâu đến 20μm trong stratum corneum và duy trì hiệu quả giữ ẩm đến 24 giờ sau khi apply.

Cách Glycerin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycerin

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong leave-on, đến 40% trong mask

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2 lần/ngày hoặc theo nhu cầu

Công dụng:

Dưỡng tócGiữ ẩmTạo hươngBảo vệ da

Kết hợp tốt với

CeramideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Sáp dầu mỏEWG 4

So sánh với thành phần khác

GlycerinvsHyaluronic Acid

Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn

GlycerinvsPropylene Glycol

Glycerin dịu nhẹ và giữ ẩm tốt hơn, PG thấm sâu và enhance penetration tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA GRASCIR Safety ReviewPubMed
  • Glycerin — EU CosIng Database— European Commission
  • Glycerin — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Glycerin— PubChem
  • Glycerol and the skin: holistic approach to its origin and functions— PubMed

CAS: 56-81-5 · EC: 200-289-5

Bạn có biết?

Glycerin ngọt gấp 0.6 lần đường và được dùng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm không đường

Trong Thế chiến I, glycerin là nguyên liệu quan trọng sản xuất thuốc nổ nitroglycerin, khiến xà phòng trở nên khan hiếm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glycerin

Huile de massage gourmande & chauffante Fraise
Love me Tender

Huile de massage gourmande & chauffante Fraise

Có theo dõi giá
Pro-Expert Blancheur
Oral-B

Pro-Expert Blancheur

Có theo dõi giá
Manava - Gommage Corps / Körperpeeling Mit Brauner Zucker
Manava

Manava - Gommage Corps / Körperpeeling Mit Brauner Zucker

Có theo dõi giá
Gel gingival première dent
Auchan

Gel gingival première dent

Có theo dõi giá
Toofruit Sensibulle Gelée De Douche Haute Tolérance Framboise Fraise
Toofruit

Toofruit Sensibulle Gelée De Douche Haute Tolérance Framboise Fraise

Có theo dõi giá
Canneberge givrée exfoliant au sucre
Body Shop

Canneberge givrée exfoliant au sucre

Có theo dõi giá
Actigro Serum acticroissance
Activilong

Actigro Serum acticroissance

Có theo dõi giá
dentifrice oral b
Oral-B

dentifrice oral b

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER