N-Hydroxy-4-(tricyclo[3.3.1.1(3,7)]-1-decanecarboxamidobenzenecarboxamide
CAS
-
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER