Hoạt chấtEU ✓
BENZYLIDENECAMPHOR HYDROLYZED COLLAGEN SULFONAMIDE
Collagens, hydrolyzates, [[4-[(4,7,7-trimethyl-3-oxobicyclo-[2.2.1]-hept-2-ylidene)methyl]phenyl]sulphonyl]
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-12-6
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócBảo vệ daHấp thụ tia UV
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- BENZYLIDENECAMPHOR HYDROLYZED COLLAGEN SULFONAMIDE — EU CosIng Database— European Commission
- BENZYLIDENECAMPHOR HYDROLYZED COLLAGEN SULFONAMIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 222400-12-6 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1
Axit 10-Hydroxy Stearic
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
2
Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
ABIES ALBA LEAF CERA
Chiết xuất từ Mô scar Acalypha Reptans
ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT