BIS-VINYL DIPHENYL DIMETHICONE
Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone là một silicone hybrid kết hợp các đặc tính của silicone thông thường với nhóm vinyl chức năng, tạo nên một thành phần đa năng trong công thức mỹ phẩm. Chất này đặc biệt giỏi trong việc tạo thành lớp bảo vệ mềm mại trên da và tóc, giúp giữ ẩm và tăng cảm giác mịn mượt. Do cấu trúc đặc biệt, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp và kem dưỡng da cao cấp để nâng cao hiệu năng và độ bền của công thức.
CAS
68951-96-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone là một silicone hyrid được phát triển đặc biệt để cung cấp hiệu năng cao hơn so với silicone truyền thống. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm xương sống siloxane (Si-O) được thay đổi với các nhóm phenyl và nhóm vinyl, tạo ra một hợp chất có tính chất film-forming vượt trội. Chất này được ưa chuộng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp và chuyên biệt nhất là trong dòng sản phẩm chăm sóc tóc và dưỡng da luxury. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo nên một lớp màng mỏng, liền mạch trên bề mặt da hoặc tóc, giúp hạn chế sự mất nước trong khi duy trì độ thông thoáng. Nhóm vinyl của nó cho phép nó có khả năng liên kết tốt hơn với các thành phần khác trong công thức, tạo ra sự ổn định cao hơn.
Khi được áp dụng, Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone nhanh chóng lan tỏa trên bề mặt da hoặc tóc tạo thành một lớp barrier mềm mại và không cảm nhận được. Nhóm phenyl giúp tăng độ ngưng tụ và bền vững của màng này, trong khi nhóm vinyl cho phép tương tác tốt hơp với các chất liên kết chéo (cross-linkers) trong công thức. Kết quả là một lớp bảo vệ durable nhưng vẫn mềm mại, không gây cảm giác bí hoặc nặng nề. Đối với tóc, silicone hybrid này bao phủ mỗi sợi tóc, lấp đầy các khoảng trống và giảm độ cứng, tăng độ sáng bóng và khả năng chống xơ rửa. Đối với da, nó tạo thành một lớp bảo vệ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông đáng kể, đặc biệt khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicone hybrid cho thấy chúng có khả năng film-forming vượt trội và độ bền dài hạn hơn so với dimethicone thông thường. Một số nghiên cứu in vitro chứng minh rằng các silicone có nhóm phenyl có khả năng giảm mất nước da (TEWL) hiệu quả hơn khoảng 15-20% so với silicone tiêu chuẩn. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể cho Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone vẫn còn hạn chế trong công bố khoa học, phần lớn kiến thức đến từ các báo cáo từ nhà sản xuất và ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức chăm sóc tóc; 0.5-2% trong các sản phẩm dưỡng da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng mỗi ngày tuy nhiên nên kết hợp với các sản phẩm làm sạch sâu 1-2 lần/tuần để tránh tích tụ
Công dụng:
Dimethicone là silicone tiêu chuẩn, trong khi Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone là một dạng hybrid được sửa đổi. Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone có khả năng film-forming mạnh hơn, độ bền lâu hơn, và khả năng liên kết tốt hơn với các thành phần khác.
Cyclopentasiloxane là một silicone bay hơi nhẹ, trong khi Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone là phi bay hơi và tạo thành lớp bảo vệ bền. Cyclopentasiloxane cung cấp cảm giác nhẹ nhàng hơn nhưng không lâu dài.
Cả hai đều là silicone có nhóm phenyl, nhưng Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone còn có nhóm vinyl bổ sung, cung cấp chức năng film-forming tốt hơn và tương thích công thức tốt hơn.
CAS: 68951-96-2
Bạn có biết?
Bis-Vinyl Diphenyl Dimethicone được Dow Corning phát triển và là một trong những silicone hybrid tiên tiến nhất, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm luxury từ các thương hiệu như Shiseido, SK-II, và Estée Lauder.
Nhóm vinyl trong phân tử này cho phép nó được sử dụng như một cross-linker trong các công thức polymer advanced, tạo nên các lớp bảo vệ tế bào có tính linh hoạt cao và độ bền vượt trội so với các silicone thông thường.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER