2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình)
Làm mềmEU ✓

Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình)

C12-18 FATTY ACIDS METHYL ESTERS

Đây là hỗn hợp methyl ester của các axit béo từ 12-18 carbon, thường được chiết xuất từ dầu thực vật hoặc dầu động vật. Thành phần này có đặc tính tan dầu tốt và dễ dàng hòa tan trong các công thức mỹ phẩm, giúp cải thiện cảm giác sử dụng. Ngoài chức năng thơm (nếu có mùi tự nhiên), nó còn hoạt động như một chất bổ trợ emollient và giúp dung môi trong các sản phẩm dạng tinh dầu hay essence.

Cấu trúc phân tử C12-18 FATTY ACIDS METHYL ESTERS

PubChem (NIH)

CAS

68937-84-8

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Điều lệ

Tổng quan

C12-18 Fatty Acids Methyl Esters là hỗn hợp các ester methyl của axit béo chuỗi vừa, chủ yếu có nguồn gốc từ dầu thực vật hoặc động vật được xử lý hóa học. Thành phần này hoạt động chủ yếu như một chất bổ trợ dung môi và emollient nhẹ, giúp cải thiện cảm giác cơ học của sản phẩm mỹ phẩm. Mặc dù được phân loại là 'FRAGRANCE' trong hệ thống INCI (có thể là vì một số phần có mùi tự nhiên yếu), nhưng tính chất chính của nó là hỗ trợ độ trôi và kết cấu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và cảm giác trượt của sản phẩm
  • Giúp dung môi và phân tán các thành phần khó hòa tan
  • Tăng cường sự hấp thụ của các hoạt chất khác
  • An toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Methyl ester C12-18 có độ dầu thích hợp - không quá nhớt hay quá lỏng - nên dễ dàng thấm vào lớp trên của da mà không làm tắc lỗ chân lông. Chúng hòa tan tốt với các lưu huỳnh silicone (như dimethicone) và các dầu khác, giúp làm mềm mại công thức. Nhờ cấu trúc phân tử của mình, chúng có thể giúp dung môi các thành phần khó tan như vitamin E hoặc các tinh dầu thiên nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các methyl ester của axit béo đã được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ dầu sinh học và mỹ phẩm. Chúng được coi là an toàn cho da với độc tính thấp và khả năng gây kích ứng tối thiểu. Các nghiên cứu về độ hòa tan và khả năng thẩm thấu cho thấy những thành phần này tương thích tốt với hầu hết các công thức mỹ phẩm hiện đại.

Cách Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-10% tùy theo loại công thức (essence, serum, emulsion)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình)vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone tổng hợp có độ trượt cao hơn nhưng khó tan; Methyl ester C12-18 là thành phần tự nhiên hơn, dễ thẩm thấu hơn

Methyl Ester C12-18 (Dầu methyl ester từ axit béo trung bình)vsJOJOBA OIL

Jojoba oil là dầu nguyên chất từ thực vật; Methyl ester C12-18 là phiên bản được xử lý hóa học để đạt độ dầu tối ưu

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Đơn cơ quan Hàn Lâm Châu ÂuINCIDecoder - Cơ sở dữ liệu INCI toàn cầuPaula's Choice - Thư viện thành phần mỹ phẩmCosmeticingRedients.com
  • EU CosIng - C12-18 Fatty Acids Methyl Esters— European Commission
  • INCIDecoder - C12-18 Fatty Acids Methyl Esters— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredients Dictionary— Cosmetic Ingredients Reference

CAS: 68937-84-8 · EC: 273-095-1/629-780-6

Bạn có biết?

Methyl ester có thể được sản xuất từ dầu cọ, dầu soybean hoặc thậm chí từ dầu tái chế, làm cho chúng trở thành lựa chọn bền vững hơn so với một số thành phần mỹ phẩm khác

Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu sinh học và nhiên liệu sinh học, chứng minh tính linh hoạt và an toàn của chúng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER