2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAlkane C14-20
Làm mềmEU ✓

Alkane C14-20

C14-20 ALKANE

C14-20 Alkane là hỗn hợp các hydrocarbon tuyến tính có từ 14 đến 20 nguyên tử carbon, được chiết xuất từ dầu khoáng hoặc tổng hợp. Thành phần này hoạt động như một chất dưỡng ẩm nhẹ, tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da mà không làm tắc lỗ. Do tính năng hoà tan tốt, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp như tinh dầu dưỡng và serum. Alkane C14-20 có khả năng mềm mại da và cải thiện khả năng thấm của các thành phần khác.

Cấu trúc phân tử C14-20 ALKANE

PubChem (NIH)

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annexe I

Tổng quan

C14-20 Alkane là một dạng hydrocarbon tuyến tính thuộc nhóm alkane, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này mang lại cảm giác nhẹ nhàng, không nhờn khi sử dụng, khác biệt với các dầu khoáng truyền thống. Do có trọng lượng phân tử trung bình, C14-20 Alkane dễ dàng thấm vào da và hoạt động như một chất làm mềm mại hoàn hảo trong các công thức serum và tinh dầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp dưỡng ẩm bền bỉ mà không nhờn rít
  • Giúp các thành phần hoạt chất thấm sâu vào da
  • Làm mềm mại và cải thiện kết cấu da
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, C14-20 Alkane tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, linh hoạt giúp giữ ẩm độ tự nhiên của da. Nhờ cấu trúc phân tử tương tự với lipid tự nhiên trên bề mặt da, thành phần này dễ dàng hòa trộn mà không gây cảm giác bít tắc. Alkane C14-20 cũng hoạt động như một chất cấp dưỡng, giúp các hoạt chất khác thấm sâu vào lớp da trên (stratum corneum) và cải thiện hiệu quả tổng thể của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về alkane cho thấy chúng có tính an toàn cao và ít gây kích ứng da. Đặc biệt, C14-20 Alkane đã được kiểm định an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Khả năng không gây mụn (non-comedogenic) của thành phần này được xác nhận qua các bài test trên da. Ngoài ra, các đánh giá độc lập từ các tổ chức nghiên cứu mỹ phẩm cho thấy alkane C14-20 giúp cải thiện độ ẩm da mà không làm thay đổi pH tự nhiên.

Cách Alkane C14-20 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Alkane C14-20

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% trong công thức, phụ thuộc vào mục đích (dưỡng ẩm hay làm tan dung môi)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không lo hiện tượng tích tụ

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDEDimethiconeEWG 3Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Alkane C14-20vsSqualane

Cả hai đều là emollient nhẹ, không gây mụn. Squalane có khả năng oxy hóa cao hơn nhưng đắt hơn, trong khi C14-20 Alkane ổn định hơn và giá cả phù hợp hơn.

Alkane C14-20vsCaprylic/Capric Triglyceride

Cả hai là dầu nhẹ, nhưng Caprylic/Capric có nguồn gốc tự nhiên hơn, trong khi C14-20 Alkane ổn định và an toàn hơn với da nhạy cảm.

Alkane C14-20vsDimethicone

Cả hai tạo cảm giác mềm nhưng Dimethicone nhờn hơn, C14-20 Alkane nhẹ hơn và dễ rửa sạch hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryAmerican Chemical Society
  • EU CosIng - C14-20 Alkane— European Commission
  • Paula's Choice Ingredient Dictionary - Alkanes— Paula's Choice Research
  • INCIDecoder - Hydrocarbon Emollients— INCIDecoder Database

Bạn có biết?

C14-20 Alkane được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp của các thương hiệu lớn vì tính an toàn và hiệu quả cao, nhưng ít bao nhiêu người biết đến tên gọi của nó

Alkane C14-20 là thành phần yêu thích của các công thức tinh dầu dưỡng (facial oils) vì tính chất hoàn toàn trung tính và khả năng hòa trộn tuyệt vời với các thành phần hoạt chất khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER