Ceteth-30 (Polysorbate 80 tương đương)
CETETH-30
Ceteth-30 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ cồn cetyl (C16) và polyethylene glycol có trung bình 30 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp hòa tan và ổn định các chất dầu trong các sản phẩm dạng乳 và dung dịch. Ceteth-30 cũng có khả năng làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và chất dầu dư thừa mà không gây kích ứng mạnh. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, toner và các công thức skincare chuyên nghiệp.
Công thức phân tử
C56H114O21
Khối lượng phân tử
1123.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hexadecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol
CAS
9004-95-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép Ceteth-30 trong mỹ phẩm theo
Tổng quan
Ceteth-30 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ alkohol béo dài chuỗi (cetyl alcohol - C16) và polyethylene glycol với trung bình 30 đơn vị ethylene oxide. Trong thành phần này, con số '30' biểu thị số lượng trung bình các nhóm ethylene oxide được gắn kết vào phân tử cetyl alcohol. Ceteth-30 là một nhũ hóa mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các công thức skincare và makeup để tạo sự ổn định bền vững và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm. Thành phần này thuộc nhóm polysorbate tương đương và có tính chất amphiphilic - nghĩa là nó có khả năng hòa tan cả các chất dầu (hydrophobic) và nước (hydrophilic). Nhờ đó, Ceteth-30 hoạt động như một 'cây cầu' giữa các thành phần dầu và nước, giúp chúng không bị tách lớp. Thành phần này được FDA công nhận là an toàn cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Ngoài tác dụng nhũ hóa, Ceteth-30 còn có khả năng làm sạch nhẹ nhàng do tính chất surfactant của nó. Tuy nhiên, khác với các surfactant iodized mạnh, Ceteth-30 không gây ra cảm giác khó chịu hay kích ứng đáng kể trên da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả - tạo độ bền vững cho các công thức dầu-nước phức tạp
- Làm sạch nhẹ nhàng - loại bỏ bụi bẩn, makeup và dầu mà không làm khô da
- Tăng hấp thu - giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu vào da hiệu quả hơn
- Cải thiện cảm giác sử dụng - tạo texture mịn và mềm mại, không gây cảm giác bết dính
- Ổn định công thức - giữ cho sản phẩm không bị tách lớp trong quá trình bảo quản
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất hoặc nồng độ cao, đặc biệt ở da nhạy cảm
- Có khả năng kích ứng nhẹ ở một số người, khi kết hợp với các axit hoặc retinoid
- Có thể làm mất cân bằng độ pH nếu không được cân bằng trong công thức
Cơ chế hoạt động
Ceteth-30 hoạt động thông qua cơ chế nhũ hóa và rửa sạch dựa trên cấu trúc amphoteric của nó. Phần hydrophobic (sợi dầu) của phân tử Ceteth-30 sẽ bám vào các chất dầu, trong khi phần hydrophilic (sợi nước) sẽ hướng về phía nước hoặc các chất tan trong nước. Khi áp dụng lên da, Ceteth-30 tạo thành các micelle nhỏ bao quanh các hạt bụi bẩn, chất dầu và bã nhờn, cho phép chúng được rửa sạch mà không làm hỏng hàng rào độ ẩm của da. Trong các công thức emulsion (乳 loại dầu-nước), Ceteth-30 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các giọt dầu và pha nước, giúp các giọt dầu phân tán đều đặn và ổn định lâu dài. Ngoài ra, Ceteth-30 còn giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các chất hoạt chất khác vào da bằng cách làm sống động tính bê của biểu bì.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polysorbate (nhóm chất mà Ceteth-30 thuộc về) đã chứng minh rằng đây là những surfactant an toàn và hiệu quả cho mỹ phẩm. Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel, các chất polysorbate, bao gồm Ceteth-30, được đánh giá là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thông thường trong công thức mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Ceteth-30 có khả năng làm sạch hiệu quả với mức độ kích ứng tối thiểu so với các surfactant khác như sodium lauryl sulfate. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Ceteth-30 có tính sạch hoạt tính cao ở nồng độ 2-5% trong công thức, nhưng vẫn an toàn cho da nhạy cảm. Các bằng chứng lâm sàng từ các công ty cosmetic lớn cho thấy Ceteth-30 được dung nạp tốt bởi hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm, khi được cân bằng đúng cách với các thành phần dịu nhẹ khác.
Cách Ceteth-30 (Polysorbate 80 tương đương) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy thuộc vào loại công thức. Trong các công thức tẩy trang, nồng độ thường cao hơn (3-5%). Trong các công thức toner hoặc essence, nồng độ thấp hơn (1-3%). Không nên vượt quá 10% để tránh làm khô da.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm đã được cân bằng tốt. Nếu sản phẩm chứa Ceteth-30 ở nồng độ cao hoặc không có các thành phần dịu nhẹ kèm theo, nên sử dụng 2-3 lần mỗi tuần.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Sodium lauryl sulfate (SLS) là một surfactant iodized mạnh, có khả năng làm sạch cao hơn nhưng cũng gây kích ứch da mạnh hơn. Ceteth-30 là một surfactant không ion (nonionic), nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.
Polysorbate 80 (Tween 80) và Ceteth-30 đều là nhũ hóa không ion có khả năng tương tự nhau. Tuy nhiên, Polysorbate 80 có cấu trúc hóa học khác (dựa trên dầu sorbitol), trong khi Ceteth-30 dựa trên cetyl alcohol. Ceteth-30 thường ổn định hơn ở nồng độ cao.
Cetyl alcohol (C16) là dạng không được xử lý, không có các nhóm ethylene oxide. Nó là một emollient và emulsifier nhưng không có tính surfactant. Ceteth-30 là kết quả của việc xử lý cetyl alcohol với ethylene oxide, tạo ra tính surfactant.
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review: Safety Assessment of Polysorbates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
- Surfactants in Cosmetics: Overview and Safety Assessment— Personal Care Products Council
- INCI Dictionary - Ceteth-30— Beauty Net Korea
CAS: 9004-95-9 · PubChem: 2724259
Bạn có biết?
Con số '30' trong tên Ceteth-30 không phải là một công thức bí mật - nó cho biết chính xác có 30 đơn vị ethylene oxide được gắn kết. Bằng cách thay đổi con số này, các nhà khoa học cosmetic có thể điều chỉnh tính chất (Ceteth-10 nhẫn hơn, Ceteth-50 lỏng hơn).
Ceteth-30 là 'anh em ruột' của Polysorbate 80 (Tween 80) - cả hai được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để nhũ hóa, nhưng dựa trên các dầu cơ sở khác nhau. Polysorbate 80 dựa trên dầu sorbitol, trong khi Ceteth-30 dựa trên cetyl alcohol.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE