CHELIDONIUM MAJUS EXTRACT
Chiết xuất Thổ Bồ Hòn được tách từ lá và các bộ phận trên mặt đất của cây Thổ Bồ Hòn (Chelidonium majus L.), thuộc họ Papaveraceae. Thành phần này có khả năng chống gàu và kháng khuẩn đáng kể, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da đầu. Chiết xuất này chứa các alkaloid tự nhiên với hoạt tính kháng phlogistic và antimicrobial mạnh mẽ.
CAS
84603-56-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạ
Thổ Bồ Hòn (Chelidonium majus) là một loại cây thuộc họ Papaveraceae, có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền châu Âu. Chiết xuất từ cây này chứa các hợp chất alkaloid có hoạt tính sinh học mạnh, đặc biệt là các chất như sanguinarine và chelerythrine. Trong mỹ phẩm, nó được ứng dụng chủ yếu để chống gàu và kiểm soát các tình trạng viêm da đầu. Thành phần này hoạt động thông qua các cơ chế kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm tự nhiên. Nó được đánh giá là an toàn ở nồng độ thích hợp (thường dưới 0,5%) nhưng cần được kiểm soát chặt chẽ do tiềm năng độc tính của các alkaloid ở nồng độ cao.
Các alkaloid trong chiết xuất Thổ Bồ Hòn hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của các vi khuẩn và nấm gây bệnh trên da đầu, đặc biệt là Malassezia và các vi khuẩn gây viêm. Sanguinarine và chelerythrine có khả năng phá vỡ cấu trúc tế bào của mầm bệnh, từ đó giảm số lượng vi sinh vật gây hại. Ngoài ra, thành phần này cũng kích thích các phản ứng kháng viêm địa phương, giảm sản sinh cytokine pro-inflammatory và cân bằng pH da đầu. Điều này giúp giảm ngứa, sưng và kích ứng trong khoảng 2-4 tuần sử dụng thường xuyên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy chiết xuất Thổ Bồ Hòn có hoạt tính kháng nấm tương đương hoặc cao hơn một số thành phần được sử dụng trong các loại dầu gội chống gàu truyền thống. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Ethnopharmacology chỉ ra rằng sanguinarine có khả năng ức chế Malassezia furfur, loài nấm chính gây gàu. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn còn hạn chế. Hầu hết bằng chứng đến từ các nghiên cứu in vitro hoặc động vật, do đó cần thêm dữ liệu lâm sàng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả trên con người.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 0,5% trong sản phẩm cuối cùng (không nên vượt quá do nguy hiểm độc tính)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần/tuần hoặc theo hướng dẫn trên nhãn, không dùng hàng ngày lâu dài
Công dụng:
Cả hai đều kháng nấm hiệu quả, nhưng ZINC PYRITHIONE là hóa chất tổng hợp được chứng minh lâm sàng rõ ràng hơn. Thổ Bồ Hòn là thành phần tự nhiên với hoạt tính rộng hơn (kháng khuẩn + kháng nấm) nhưng bằng chứng lâm sàng ít hơn.
KETOCONAZOLE là thuốc chống nấm mạnh, thường được sử dụng cho các trường hợp gàu nặng. Thổ Bồ Hòn nhẹ hơn, thích hợp cho bảo vệ phòng ngừa và gàu nhẹ đến trung bình.
CAS: 84603-56-5 · EC: 283-257-3
Bạn có biết?
Chiết xuất Thổ Bồ Hòn có màu vàng đặc trưng và được sử dụng từ thời Trung Cổ để điều trị các bệnh da và nấm. Ở châu Âu, nó còn được gọi là 'Greater Celandine' và được các thợ giả kim cổ đại xem là 'dưỡng chất kỳ diệu'.
Sanguinarine, thành phần chính trong cây này, cũng được tìm thấy trong các loài cây khác của họ Papaveraceae và được nghiên cứu tiềm năng trong các ứng dụng chống ung thư, mặc dù kết quả vẫn trong giai đoạn thử nghiệm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER