Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs 2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

31574-44-4

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether)

2-ISOPROPYL-4-METHYLANISOLE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo mùi thơm dễ chịu và lâu durable cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận người dùng
  • Ổn định và tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có tiềm năng gây dị ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với mùi thơm
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc khi áp dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng