2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether)
2-ISOPROPYL-4-METHYLANISOLE
2-Isopropyl-4-methylanisole là một hợp chất thơm thuộc nhóm các chất thơm tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó có mùi gỗ ấm áp với gợi ý của các nốt thơm cay và tự nhiên, tạo ra một hương thơm dễ chịu. Chất này ổn định tốt trong các sản phẩm mỹ phẩm và được công nhận là an toàn theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Công thức phân tử
C11H16O
Khối lượng phân tử
164.24 g/mol
Tên IUPAC
1-methoxy-4-methyl-2-propan-2-ylbenzene
CAS
31574-44-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm ở EU với
Tổng quan
2-Isopropyl-4-methylanisole là một chất thơm tổng hợp phức tạp thuộc lớp các anisole substituted. Nó được sản xuất hóa học và được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các hương thơm duyên dáng. Chất này có khả năng tạo ra một hương thơm ấm áp, gỗ với các nốt cay độc đáo. Thành phần này được công nhận là an toàn trong các ứng dụng mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế và là một lựa chọn phổ biến đối với các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, nước hoa và sản phẩm thơm cơ thể.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi thơm dễ chịu và lâu durable cho sản phẩm
- Cải thiện trải nghiệm cảm nhận người dùng
- Ổn định và tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm
- Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
Lưu ý
- Có tiềm năng gây dị ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với mùi thơm
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc khi áp dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
Cơ chế hoạt động
2-Isopropyl-4-methylanisole hoạt động bằng cách bay hơi từ bề mặt da và phát tán vào không khí, tạo ra mùi thơm mà con người có thể cảm nhận được. Các phân tử này tương tác với các thụ thể mùi trong mũi con người, truyền tín hiệu thần kinh đến não bộ, tạo ra cảm giác về mùi thơm. Khác với các thành phần hoạt động sinh học khác, chất thơm này không được hấp thụ vào da một cách có ý nghĩa mà chủ yếu tác động qua con đường cảm giác mùi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ IFRA (International Fragrance Association) đã xác nhận rằng 2-Isopropyl-4-methylanisole là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được khuyến cáo. Các đánh giá về độc tính cho thấy chất này có mức độ an toàn cao và hiếm khi gây ra phản ứng dị ứng ngoài những trường hợp nhạy cảm cực độ. Các tiêu chuẩn EU và quốc tế khác đều công nhận nó là một chất thơm hợp pháp và an toàn.
Cách 2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.1% đến 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mong muốn về mùi thơm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn, là thành phần trong các sản phẩm sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
2-Isopropyl-4-methylanisole là phiên bản tổng hợp của eugenol với cấu trúc tương tự nhưng được sửa đổi để cải thiện ổn định và độ bền
Cả hai đều là chất thơm tổng hợp nhưng có profile mùi thơm rất khác nhau - 2-Isopropyl-4-methylanisole tạo ra mùi gỗ ấm áp trong khi benzyl acetate có mùi trái cây
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - Fragrance Ingredients— European Commission
- IFRA Standards on Fragrance Use in Cosmetics— International Fragrance Association
CAS: 31574-44-4 · EC: 250-712-2 · PubChem: 161716
Bạn có biết?
2-Isopropyl-4-methylanisole được tạo ra bằng cách kết hợp các phản ứng hóa học phức tạp bắt đầu từ anisole, một hợp chất liên quan đến nhân cacao và hương vanillin tự nhiên
Các nhà hóa học nước hoa gọi các chất thơm như vậy là 'synthetic musks' hoặc 'woody fragrances' vì khả năng tạo ra hương thơm ấm áp, gỗ mà trước đây chỉ có thể đạt được từ các tài nguyên thiên nhiên quý hiếm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE