Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Allyl Cyclohexylpropionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

2705-87-5

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Allyl Cyclohexylpropionate

ALLYL CYCLOHEXYLPROPIONATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Allyl Cyclohexylpropionate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Cung cấp mùi thơm kéo dài và ổn định trên da
  • Tạo hương thơm ấm áp với nốt gỗ và cam quýt thannh lịch
  • Giúp cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
  • Không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da khi sử dụng đúng cách
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc được tiếp xúc lâu dài
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
  • Nên kiểm tra độ pH và nồng độ hương liệu trong công thức cuối cùng