2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAllyl Cyclohexylpropionate
Hương liệuEU ✓

Allyl Cyclohexylpropionate

ALLYL CYCLOHEXYLPROPIONATE

Allyl Cyclohexylpropionate là một hợp chất thơm hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này mang lại hương thơm ấm áp, gỗ mộc với nốt cam quýt nhẹ, tạo cảm giác tươi mát và dịu dàng. Đây là một trong những thành phần quan trọng giúp giữ lâu hương nước hoa và mỹ phẩm trên da.

Cấu trúc phân tử ALLYL CYCLOHEXYLPROPIONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

Tên IUPAC

prop-2-enyl 3-cyclohexylpropanoate

CAS

2705-87-5

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Allyl Cyclohexylpropionate (CAS 4098-80-2) là một ester thơm tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một thành phần thuộc danh sách các hợp chất hương liệu được công nhận an toàn bởi các tổ chức quốc tế như IFRA (International Fragrance Association). Chất này có cấu trúc hóa học là một propenyl ester của cyclohexanepropanoic acid, mang lại tính chất thơm đặc biệt. Allyl Cyclohexylpropionate thường được kết hợp với các thành phần hương liệu khác để tạo ra các công thức nước hoa phức hợp với sự cân bằng giữa nốt cam quýt, gỗ mộc và ấm áp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp mùi thơm kéo dài và ổn định trên da
  • Tạo hương thơm ấm áp với nốt gỗ và cam quýt thannh lịch
  • Giúp cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
  • Không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da khi sử dụng đúng cách

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc được tiếp xúc lâu dài
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
  • Nên kiểm tra độ pH và nồng độ hương liệu trong công thức cuối cùng

Cơ chế hoạt động

Trên da, Allyl Cyclohexylpropionate hoạt động như một chất phát thơm không bay hơi, cung cấp mùi hương kéo dài. Các phân tử hương liệu này tan trong các thành phần dầu của sản phẩm và từng bước từng bước giải phóng mùi thơm qua sự bay hơi chậm và kiểm soát. Chất này có điểm sôi và tính ổn định nhiệt tương đối cao, cho phép nó giữ nguyên tính chất thơm trong thời gian dài mà không bị phân hủy nhanh chóng dưới tác động của ánh sáng hay nhiệt độ. Sự liên kết với các phân tử mỡ tự nhiên trên da giúp tăng cường khả năng lưu giữ hương thơm và tạo ra hiệu ứng 'sillage' (đuôi hương) đặc trưng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ IFRA và CIR Panel đã xác nhận tính an toàn của Allyl Cyclohexylpropionate khi sử dụng ở các nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm. Những lập luận về độ nguy hiểm của chất này được đánh giá thấp (EWG score 3) với rủi ro kích ứng tối thiểu (irritancy rating 1) trong các điều kiện sử dụng bình thường. Một số nghiên cứu độc lập về các ester hương liệu cho thấy rằng chúng có khả năng gây dị ứng da rất thấp ở hầu hết dân số, mặc dù những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu tổng hợp cần thận trọng.

Cách Allyl Cyclohexylpropionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Allyl Cyclohexylpropionate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% trong các sản phẩm mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, sữa rửa mặt, kem dưỡng). Trong nước hoa, nồng độ có thể cao hơn (3-10%) để tạo hương thơm rõ ràng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày cho các sản phẩm chứa nó với nồng độ thấp, hoặc khi cần thiết cho các sản phẩm nước hoa và lăn khử mùi.

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)EWG 4GlycerinEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDENatri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

Allyl CyclohexylpropionatevsBENZYL BENZOATE

Cả hai đều là những ester hương liệu tổng hợp, nhưng Allyl Cyclohexylpropionate mang lại hương thơm ấm áp với nốt gỗ, trong khi Benzyl Benzoate có hương thơm trầm, cay nồng. Allyl Cyclohexylpropionate ít có khả năng gây kích ứng hơn so với Benzyl Benzoate.

Allyl CyclohexylpropionatevsLIMONENE

Limonene là một hương liệu tự nhiên từ cam và chanh, có tính bay hơi cao hơn. Allyl Cyclohexylpropionate là hương liệu tổng hợp với tính ổn định cao hơn và kéo dài lâu hơn trên da.

Allyl CyclohexylpropionatevsHEXYL CINNAMALDEHYDE

Hexyl Cinnamaldehyde mang lại hương thơm cam, bạc hà mạnh mẽ, trong khi Allyl Cyclohexylpropionate có hương thơm tinh tế, ấm áp hơn. Cả hai đều là những lựa chọn tốt cho nước hoa và mỹ phẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics RegulationPubChem Database - National Center for Biotechnology Information
  • IFRA Standards - Fragrance Materials— International Fragrance Association
  • Safety Assessment of Cycloalkyl Compounds in Fragrances— Cosmetic Ingredient Review
  • Annex III to Regulation (EC) No 1223/2009— European Commission
  • Allyl Cyclohexylpropionate - CAS 4098-80-2— National Center for Biotechnology Information

CAS: 2705-87-5 · EC: 220-292-5 · PubChem: 17617

Bạn có biết?

Allyl Cyclohexylpropionate được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa cao cấp vì khả năng tạo ra 'sillage' (đuôi hương) lâu dài mà vẫn giữ được sự tinh tế và dịu dàng.

Chất này là một trong những thành phần quan trọng trong các công thức nước hoa 'chypre' và 'fougère' cổ điển, giúp tạo ra lớp hương thơm giữa ổn định và lâu dài.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE