Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Allyl Nonanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

7493-72-3

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Allyl Nonanoate

ALLYL NONANOATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Allyl Nonanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo mùi thơm trái cây tự nhiên
  • Ổn định mùi hương lâu dài
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giảm mùi không mong muốn từ các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu