2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAllyl Nonanoate
Hương liệuEU ✓

Allyl Nonanoate

ALLYL NONANOATE

Allyl Nonanoate là một chất thơm tổng hợp thuộc họ ester, có mùi trái cây và hương thơm nhẹ nhàng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để tạo ra các mùi hương độc đáo và thu hút. Đây là một hợp chất ổn định, có khả năng kéo dài mùi thơm trong sản phẩm.

Cấu trúc phân tử ALLYL NONANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

Tên IUPAC

prop-2-enyl nonanoate

CAS

7493-72-3

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Allyl Nonanoate là một ester hữu cơ tổng hợp được tạo ra từ allyl alcohol và axit nonanoic. Thành phần này nổi tiếng với hương thơm trái cây tươi mới, đặc biệt là mùi dâu tây, lê hoặc các loại quả mọng. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng như một trong những thành phần chính trong các hương liệu để tạo ra mùi hương bắt mắt và lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm trái cây tự nhiên
  • Ổn định mùi hương lâu dài
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giảm mùi không mong muốn từ các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu

Cơ chế hoạt động

Allyl Nonanoate hoạt động như một chất bay hơi tự do, từng bước phát tán vào không khí để tạo ra hương thơm. Nó kết hợp với da thông qua các phân tử lipid tự nhiên, giúp kéo dài thời gian giữ mùi. Thành phần này có độ bay hơi vừa phải, cho phép duy trì hương thơm ổn định từ khi áp dụng đến vài giờ sau.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành hương liệu xác nhận rằng allyl esters có khả năng tạo ra các hương thơm ổn định và an toàn cho da ở nồng độ sử dụng thông thường (thường dưới 1% trong công thức cuối cùng). Đánh giá về độ kích ứ từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) cho thấy an toàn khi tuân thủ hướng dẫn về nồng độ.

Cách Allyl Nonanoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Allyl Nonanoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-1% trong sản phẩm mỹ phẩm cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALETHYL HEXANOATELinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Allyl NonanoatevsHEXYL CINNAMAL

Cả hai đều là hương liệu tổng hợp, nhưng Allyl Nonanoate có hương trái cây tươi mới, trong khi Hexyl Cinnamal có hương cam thơm đậm đà

Allyl NonanoatevsLINALOOL

Linalool là thành phần tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi Allyl Nonanoate là tổng hợp; cả hai an toàn nhưng hương thơm khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Allyl Nonanoate— European Commission
  • IFRA Code of Practice— International Fragrance Association
  • INCIDecoder Fragrance Components— INCIDecoder

CAS: 7493-72-3 · EC: 231-334-7 · PubChem: 61410

Bạn có biết?

Mùi trái cây trong nhiều sản phẩm chăm sóc da phổ biến thường đến từ Allyl Nonanoate hoặc các ester tương tự

Thành phần này được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm và hương liệu toàn cầu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE