Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Butyl Propionate / Butyl Propanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

590-01-2

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Butyl Propionate / Butyl Propanoate

BUTYL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Butyl Propionate / Butyl Propanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm dễ chịu, cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm
  • Giúp cố định các mùi hương khác, kéo dài độ lâu của hương lên da
  • Cải thiện tính cảm nhận và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da nhạy cảm đối với các chất hóa học
  • Trong nồng độ cao có thể gây phản ứng alergic ở một số người
  • Có tính bay hơi, cần lưu trữ trong điều kiện kín để bảo toàn hiệu quả