BUTYL PROPIONATE
Butyl Propionate là một ester hữu cơ thuộc nhóm các chất hòa tan và giúp cải thiện hương thơm của mỹ phẩm. Đây là một thành phần nằm trong danh sách FRAGRANCE, được sử dụng chủ yếu để tạo hương thơm dễ chịu và giúp cố định các mùi hương khác. Chất này có tính bay hơi nhẹ, giúp tạo ra hiệu ứng hương lâu dài trên da. Butyl Propionate được cấp phép an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm theo các quy định quốc tế.
Công thức phân tử
C7H14O2
Khối lượng phân tử
130.18 g/mol
Tên IUPAC
butyl propanoate
CAS
590-01-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Butyl Propionate được phê duyệt sử dụng
Butyl Propionate là một ester hữu cơ nhỏ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một chất có tính bay hơi cao, tạo ra hương thơm trái cây, ngọt ngào với ghi chú dưới là hương gỗ ấm áp. Butyl Propionate hoạt động như một solvent và fixative, giúp các mùi hương khác hòa trộn tốt hơn và kéo dài tuổi thọ của hương lên da. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, xịt khô, nước hoa nước (eau de cologne), và các sản phẩm chăm sóc da có hương liệu. Nó an toàn cho da khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp và đã được kiểm định kỹ lưỡng.
Butyl Propionate hoạt động chủ yếu qua tính chất bay hơi của nó. Khi được áp dụng lên da, nó nhanh chóng thoát hơi, mang theo các hạt hương thơm và tạo ra mùi hương đầu tiên (top note) sảng khoái. Sau đó, nó giúp hòa tan các thành phần hương liệu khác và hoạt động như một cầu nối giữa các mùi hương light và heavy, tạo sự cân bằng hoàn hảo. Nhờ tính chất này, Butyl Propionate giúp các sản phẩm có hương thơm bền vững hơn và cảm nhận trên da mượt mà hơn. Nó cũng giúp giảm độ nhạy cảm của da khi tiếp xúc với các chất hóa học khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã xác nhận rằng Butyl Propionate là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tiêu chuẩn. Nghiên cứu độc tính da cho thấy nó gây kích ứng rất nhẹ hoặc không gây kích ứng ở những nồng độ thường dùng (dưới 5%). Các thử nghiệm an toàn thần kinh và độc tính hệ thống không cho thấy bất kỳ nguy hiểm đáng kể nào. Tuy nhiên, ở những nồng độ rất cao, nó có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có làn da đặc biệt nhạy cảm. Không có bằng chứng về tính gây ung thư hoặc rối loạn nội tiết.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 3% trong các sản phẩm hương thơm; 0,1% - 0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là những chất bay hơi nhưng Ethanol có tính hòa tan mạnh hơn, trong khi Butyl Propionate lại tạo ra hương thơm tốt hơn
Dipropylene Glycol bay hơi chậm hơn, tạo ra cảm nhận ẩm ướt lâu hơn trên da, trong khi Butyl Propionate bay hơi nhanh hơn
Alcohol Denat bay hơi rất nhanh và không tạo hương thơm riêng, Butyl Propionate bay hơi chậm hơn nhưng có hương thơm riêng
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 590-01-2 · EC: 209-669-5 · PubChem: 11529
Bạn có biết?
Butyl Propionate tạo ra hương thơm giống như trái chuối chín, vì vậy nó thường được dùng trong các nước hoa có ghi chú trái cây tươi
Đây là một trong những ester được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp nước hoa cao cấp vì khả năng cố định hương lâu dài của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE