Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Acetate Caryophyllene

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C17H28O2

Khối lượng phân tử

264.4 g/mol

CAS

32214-91-8

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Acetate Caryophyllene

CARYOPHYLLENE ACETATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Acetate Caryophyllene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm ấm áp, hấp dẫn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Có tính bền vững cao, hương thơm kéo dài
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc lành từ phẫu thuật